Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
tunacado
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Hỗn hợp cá ngừ và bơ
danh từ
không đếm được
(uncountable)
A mixture of tuna and avocado
Nguồn gốc
(etymology)
tuna
+
avocado
Ví dụ
a
tunacado
salad
a
tunacado
sandwich
AI
1
Hỗn hợp cá ngừ và bơ
1
Hỗn hợp cá ngừ và bơ
1
Hỗn hợp cá ngừ và bơ