Dịch

tumour

B2danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Khối udanh từCommonwealth standard spelling of tumor.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. tumourDạng gốc (base form)
  2. tumoursSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

benign tumourKhối u lành tính
brain tumourKhối u não
malignant tumourKhối u ác tính
remove a tumourCắt bỏ khối u
phantom tumourdanh từGiả u
transition tumourcụm từ(Y học) U có thể tái phát và trở thành ác tính sau khi cắt
Wilms' tumourChưa có nghĩa
Wilms tumourChưa có nghĩa

Ví dụ

  • .Khối u đó là lành tính.
  • .Khối u dường như là lành tính.
  • .Khối u này là lành tính.

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạitumour
  2. từ tiếng Pháp cổtumour
  3. từ tiếng Latinhtumor“swelling”

AI