tumour
B2danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Khối udanh từCommonwealth standard spelling of tumor.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- tumourDạng gốc (base form)
- tumoursSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| benign tumour | Khối u lành tính | |
| brain tumour | Khối u não | |
| malignant tumour | Khối u ác tính | |
| remove a tumour | Cắt bỏ khối u | |
| phantom tumourdanh từ | danh từ | Giả u |
| transition tumourcụm từ | cụm từ | (Y học) U có thể tái phát và trở thành ác tính sau khi cắt |
| Wilms' tumour | Chưa có nghĩa | |
| Wilms tumour | Chưa có nghĩa |
Ví dụ
- .Khối u đó là lành tính.
- .Khối u dường như là lành tính.
- .Khối u này là lành tính.
Họ từ (word family)
cùng gốc tumourNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạitumour
- từ tiếng Pháp cổtumour
- từ tiếng Latinhtumor“swelling”
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha