tumor
B1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/tuˈmoɾ/nguồn
Nghĩa chính
- Khối udanh từtumor
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| tumor benigno | U lành tính | |
| tumor de mama | U vú | |
| tumor maligno | U ác tính | |
| tumor pulmonar | U phổi | |
| tumor metastásico | Chưa có nghĩa |
Họ từ (word family)
cùng gốc tumorNgôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- .Họ đã cắt bỏ khối u.
- .Họ đã lấy khối u ra.
- .Khối u đang lan rộng.