Dịch

tulle

C1danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Vải tuyn (để may màn)danh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A kind of silk lace or light netting, used for clothing, veils, etc.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. tulleDạng gốc (base form)
  2. tullesSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • ‘ , . . .’‘Trước khi tôi quên, có một loại vải tuyn màu ngọc lam mà tôi nghĩ bạn sẽ thích. . .'
  • 200 , , , TLC’s , Macy’s , Men’s , .Clarke là một trong hơn 200 học sinh đã tìm kiếm qua hàng loạt vải tuyn, satin, kim sa và lông vũ để chọn chiếc váy hoàn hảo cho buổi dạ hội, nhờ vào chương trình thực tế Say Yes to the Dress của TLC, cửa hàng bách hóa Macy’s, nhà bán lẻ quần áo Men’s Warehouse và những đơn vị khác.
  • , mermaid-cut .Cô ấy bước vào lễ đường đầy phong cách, mặc chiếc váy cưới đuôi cá bằng vải tuyn tuyệt đẹp.

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Pháptulle

Ngôn ngữ khác

AI