Dịch

tulipist

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người trồng hoa tulipdanh từA cultivator of tulips.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. tulipistDạng gốc (base form)
  2. tulipistsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI