Dịch
Từ này chưa có bố cục Bản đồ nghĩa, đang hiện Cổ điển.
Từ này chưa có bố cục Toàn cảnh, đang hiện Cổ điển.
tudder
từ viết tắt (contraction)
Dạng gốc:theCái, người, đó, ấy
Nghĩa chính
- Pronunciation spelling of the other.chưa dịchtừ viết tắt
1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.
Họ từ (word family)
cùng gốc theTừ liên quan (related word)
Ví dụ
- , ' ' , .