Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
tuboid
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Giống như hoặc có dạng ống
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Resembling or taking the form of a tube.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
tuboid
tuboid
al
Đồng nghĩa với tuboid
tính từ
Nguồn gốc
(etymology)
tube
+
-oid
AI
1
Giống như hoặc có dạng ống
1
Giống như hoặc có dạng ống
1
Giống như hoặc có dạng ống