Dịch

tubeless

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Không có ốngtính từkhông so sánh (not comparable)Without a tube.
  2. Không có ống bên trongtính từkhông so sánh (not comparable)Without an inner tube.

Đồng nghĩa (synonym)

Trái nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

AI