Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
tubeless
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Không có ống
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Without a tube.
2
Không có ống bên trong
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Without an inner tube.
Đồng nghĩa
(synonym)
Trái nghĩa
tubed
Nguồn gốc
(etymology)
tube
+
-less
Họ từ
(word family)
cùng gốc
tubeless
tubeless
ness
Sự vắng mặt của một hoặc nhiều ống
danh từ
Ví dụ
tubeless
tyres
AI
1
Không có ống
2
Không có ống bên trong
1
Không có ống
2
Không có ống bên trong
1
Không có ống
2
Không có ống bên trong