Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
tryingly
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Một cách cố gắng
trạng từ
In a trying manner.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
tryingly
Dạng gốc
(base form)
more tryingly
So sánh hơn
(comparative)
most tryingly
So sánh nhất
(superlative)
Nguồn gốc
(etymology)
trying
+
-ly
AI
1
Một cách cố gắng
1
Một cách cố gắng
1
Một cách cố gắng