Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
truthseeker
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
t
ɹ
uː
θ
s
iː
k
ə
/
US
/ˈ
t
ɹ
u
θ
ˌ
s
i
k
ə
ɹ/
nguồn
Nghĩa chính
1
Người đi tìm sự thật
danh từ
One who goes in quest of the truth.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
truthseeker
Dạng gốc
(base form)
truthseeker
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
truth
+
seeker
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
speak truth to power
truth will out
AI
1
Người đi tìm sự thật
1
Người đi tìm sự thật
1
Người đi tìm sự thật