Nghĩa chính
- Loại thuốc kích thích thần kinh, đặc biệt là loại dùng qua đường tiêm, được cho là khiến một người hợp tác và sẵn sàng trả lời các câu hỏi một cách trung thựcdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A psychoactive medication, especially one administered by injection, which supposedly renders a person cooperative and disposed to respond honestly to questions.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- truth serumDạng gốc (base form)
- truth sera (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
- truth serumsSố nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Ví dụ
- , .
- .
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)