Dịch

truth drug

danh từ (noun)
UK/ˈtɹuːθ ˈdɹʌɡ/US/ˈtɹuθ ˈdɹʌɡ/

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với truth serumdanh từSynonym of truth serum.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. truth drugDạng gốc (base form)
  2. truth drugsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI