Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
truth drug
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
t
ɹ
uː
θ
ˈ
d
ɹ
ʌ
ɡ
/
US
/ˈ
t
ɹ
u
θ
ˈ
d
ɹ
ʌ
ɡ
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với truth serum
danh từ
Synonym of truth serum.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
truth drug
Dạng gốc
(base form)
truth drug
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
truth serum
AI
1
Đồng nghĩa với truth serum
1
Đồng nghĩa với truth serum
1
Đồng nghĩa với truth serum