Nghĩa chính
- Dùng khi thừa nhận điều gì đó mà người ta có thể nói dối, ví dụ: để giữ vẻ ngoài hoặc lịch sựthán từUsed when admitting something one might otherwise lie about, e.g. to keep up appearances or be polite.
Đồng nghĩa (synonym)
Ví dụ
- , , .
- , Yanni's .
- , .
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha