Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
trustfulness
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Tính hay tin cậy, tính hay tín nhiệm
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The property of being trustful.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
credulousness
Nguồn gốc
(etymology)
trustful
+
-ness
Họ từ
(word family)
cùng gốc
trustfulness
trustful
Tin tưởng; sẵn sàng tin tưởng
tính từ
trustful
ly
Tỏ ra tin cậy, tin người, không nghi ngờ
trạng từ
distrustful
Hoài nghi, đa nghi, nghi kỵ
tính từ
AI
1
Tính hay tin cậy
1
Tính hay tin cậy
1
Tính hay tin cậy