Dịch

trust in someone

US/ˈtɹʌst ɪn ˈsʌmˌwʌn/

Nghĩa chính

  1. Đặt niềm tin vào ai

Cụm từ (phrase)

put trust in someoneĐặt niềm tin vào ai

Ví dụ

  • .Bạn cần đặt niềm tin vào chính bản thân mình nhiều hơn.

AI