Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
Ví dụ
trust in someone
US
/ˈ
t
ɹ
ʌ
s
t
ɪ
n
ˈ
s
ʌ
m
ˌ
w
ʌ
n
/
Nghĩa chính
1
Đặt niềm tin vào ai
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
put trust in someone
Đặt niềm tin vào ai
Ví dụ
You
need
to
trust
in
yourself
more
.
Bạn cần đặt niềm tin vào chính bản thân mình nhiều hơn.
Xuất hiện ở từ khác
trust
kết hợp
đặt niềm tin vào ai
AI
1
Đặt niềm tin vào ai
1
Đặt niềm tin vào ai
1
Đặt niềm tin vào ai