Dịch

trunkful

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Hòm (đầy)danh từAs much as a trunk will hold

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. trunkfulDạng gốc (base form)
  2. trunksful (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
  3. trunkfulsSố nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Nguồn gốc (etymology)

AI