Dịch

trunkfish

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Cá nóc hòmdanh từSpecies of genera Lactophrys and Rhinesomus (in boxfish family Ostraciidae).

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. trunkfishDạng gốc (base form)
  2. trunkfishesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

elephant trunkfishdanh từLoài hải sâm lớn, Holothuria fuscopunctata, có nguồn gốc từ vùng nước nông ở vùng nhiệt đới Ấn Độ-Thái Bình Dương

Nguồn gốc (etymology)

AI