Dịch

trunkal

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Liên quan đến thân của cơ thểtính từkhông so sánh (not comparable)Relating to the trunk of the body.

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • ( = 0.003).
  • . , , , .

AI