trunk-like
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Tương tự hoặc có hình dạng giống như một cái thân cây (thân cây, vòi voi hoặc rương hình hộp)tính từSimilar to or shaped like a trunk (either a tree trunk, an elephant's trunk or a boxy chest).
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- trunk-likeDạng gốc (base form)
- more trunk-likeSo sánh hơn (comparative)
- most trunk-likeSo sánh nhất (superlative)