Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
trundletail
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Con chó có cái đuôi tròn và cuộn tròn
danh từ
A dog with a rounded, curled-up tail.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
trundletail
Dạng gốc
(base form)
trundletail
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
trundle
+
tail
AI
1
Con chó có cái đuôi tròn và cuộn tròn
1
Con chó có cái đuôi tròn và cuộn tròn
1
Con chó có cái đuôi tròn và cuộn tròn