Dịch

trundletail

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Con chó có cái đuôi tròn và cuộn tròndanh từA dog with a rounded, curled-up tail.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. trundletailDạng gốc (base form)
  2. trundletailsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI