Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
true time
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
t
ɹ
uː
ˈ
t
aɪ
m
/
US
/ˈ
t
ɹ
u
ˈ
t
aɪ
m
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với apparent time
danh từ
Synonym of apparent time.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
apparent time
Ví dụ
May
the
turbulence
of
our
age
yield
to
a
true
time
of
peace
,
when
men
and
nations
shall
share
a
life
that
honors
the
dignity
of
each
,
the
brotherhood
of
all
.
AI
1
Đồng nghĩa với apparent time
1
Đồng nghĩa với apparent time
1
Đồng nghĩa với apparent time