Dịch

true time

danh từ (noun)
UK/ˈtɹuː ˈtaɪm/US/ˈtɹu ˈtaɪm/

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với apparent timedanh từSynonym of apparent time.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • , , .

AI