Dịch

apparent time

danh từ (noun)
UK/əˈpæɹənt ˈtaɪm/US/əˈpæɹənt ˈtaɪm/

Nghĩa chính

  1. Thời gian mặt trời thực được hiển thị bằng đồng hồ mặt trời được điều chỉnh cẩn thậndanh từTrue solar time as shown by a carefully adjusted sundial.

Đồng nghĩa (synonym)

AI