Nghĩa chính
- Tại một điểm nhất định, hướng mà Cực Bắc địa lý của trái đất nằmdanh từkhông đếm được (uncountable)At a given point, the direction in which the geographic North Pole of the earth lies.
- Khóa học đúng đắn hoặc đúng hướngdanh từkhông đếm được (uncountable)A correct course or right direction.
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- .
- “” “” , “” .