Dịch

true copy

danh từ (noun)
UK/ˈtɹuː ˈkɒpi/US/ˈtɹu ˈkɑpi/

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với certified copydanh từSynonym of certified copy

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. true copyDạng gốc (base form)
  2. true copiesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI