Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
true copy
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
t
ɹ
uː
ˈ
k
ɒ
p
i
/
US
/ˈ
t
ɹ
u
ˈ
k
ɑ
p
i
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với certified copy
danh từ
Synonym of certified copy
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
true copy
Dạng gốc
(base form)
true cop
ies
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
certified copy
AI
1
Đồng nghĩa với certified copy
1
Đồng nghĩa với certified copy
1
Đồng nghĩa với certified copy