Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
trucking shot
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
t
ɹ
ʌ
k
ɪ
ŋ
ˈ
ʃ
ɒ
t
/
US
/ˈ
t
ɹ
ʌ
k
ɪ
ŋ
ˈ
ʃ
ɑ
t
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với tracking shot
danh từ
Synonym of tracking shot.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
trucking shot
Dạng gốc
(base form)
trucking shot
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
tracking shot
AI
1
Đồng nghĩa với tracking shot
1
Đồng nghĩa với tracking shot
1
Đồng nghĩa với tracking shot