Dịch

trucking shot

danh từ (noun)
UK/ˈtɹʌkɪŋ ˈʃɒt/US/ˈtɹʌkɪŋ ˈʃɑt/

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với tracking shotdanh từSynonym of tracking shot.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. trucking shotDạng gốc (base form)
  2. trucking shotsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI