Nghĩa chính
- Phân đoạn được ghi liên tục không có chỉnh sửa, trong đó máy ảnh được di chuyển (thường được gắn trên một chiếc xe lăn lăn trên đường ray) để quét qua một khu vực rộng lớn hoặc theo dõi chuyển động vật lý của các nhân vật hoặc sự kiệndanh từA continuously recorded segment containing no edits, in which the camera is moved (often mounted on a dolly rolling on tracks) so as to sweep through an extensive area or to follow the physical movement of characters or events.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- tracking shotDạng gốc (base form)
- tracking shotsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- , Tyrion .
- , — , , .
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa