Dịch

troublingly

trạng từ (adverb)

Nghĩa chính

  1. Một cách rắc rối; khiến ai đó phải bối rốitrạng từIn a troubling manner; causing one to be troubled

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. troublinglyDạng gốc (base form)
  2. more troublinglySo sánh hơn (comparative)
  3. most troublinglySo sánh nhất (superlative)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , , .

AI