Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
trollopish
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Giống như đoàn quân
tính từ
Like a trollop.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
trollopish
Dạng gốc
(base form)
more trollopish
So sánh hơn
(comparative)
most trollopish
So sánh nhất
(superlative)
Nguồn gốc
(etymology)
trollop
+
-ish
AI
1
Giống như đoàn quân
1
Giống như đoàn quân
1
Giống như đoàn quân