Dịch

trochal

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Hình bánh xetính từResembling a wheel.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. trochalDạng gốc (base form)
  2. more trochalSo sánh hơn (comparative)
  3. most trochalSo sánh nhất (superlative)

Cụm từ (phrase)

trochal diskdanh từĐĩa đầu của luân trùng, thường được bao quanh bởi một viền lông mao
trochal bandChưa có nghĩa

AI