trochal
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Hình bánh xetính từResembling a wheel.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- trochalDạng gốc (base form)
- more trochalSo sánh hơn (comparative)
- most trochalSo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| trochal diskdanh từ | danh từ | Đĩa đầu của luân trùng, thường được bao quanh bởi một viền lông mao |
| trochal band | Chưa có nghĩa |
Họ từ (word family)
cùng gốc trochalNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Hy Lạp cổτροχόςtrokhós“a wheel”