Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
prototrochal
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Liên quan đến một prototroch
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Relating to a prototroch
Nguồn gốc
(etymology)
proto-
+
trochal
AI
1
Liên quan đến một prototroch
1
Liên quan đến một prototroch
1
Liên quan đến một prototroch