Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
monotrochal
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Chỉ có một nguyên mẫu
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Having only a prototroch
2
Liên quan đến monotroch
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Relating to a monotroch
Nguồn gốc
(etymology)
mono-
+
trochal
AI
1
Chỉ có một nguyên mẫu
2
Liên quan đến monotroch
1
Chỉ có một nguyên mẫu
2
Liên quan đến monotroch
1
Chỉ có một nguyên mẫu
2
Liên quan đến monotroch