Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
triultimate
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với antepenultimate
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Synonym of antepenultimate.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
antepenultimate
Ví dụ
Penultimate
and
triultimate
rachis
3
x
4
cm
wide
respectively
,
with
hairs
on
their
surface
Nguồn gốc
(etymology)
tri-
+
ultimate
AI
1
Đồng nghĩa với antepenultimate
1
Đồng nghĩa với antepenultimate
1
Đồng nghĩa với antepenultimate