Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
tritheistic
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Thuyết ba ngôi phân biệt
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Having, or pertaining to, a belief in three gods.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
tritheistic
tritheistic
al
Liên quan đến thuyết ba thần
tính từ
tritheistic
ally
Theo kiểu tam thần
trạng từ
Từ liên quan
(related word)
tritheist
tritheism
Nguồn gốc
(etymology)
tri-
+
theistic
AI
1
Thuyết ba ngôi phân biệt
1
Thuyết ba ngôi phân biệt
1
Thuyết ba ngôi phân biệt