Dịch

trisomy

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sự hiện diện của ba bản sao, thay vì hai bản bình thường, của một nhiễm sắc thể cụ thể của sinh vậtdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The presence of three copies, instead of the normal two, of a particular chromosome of an organism.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. trisomyDạng gốc (base form)
  2. trisomiesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

trisomy Xdanh từĐồng nghĩa với triple X syndrome
trisomy 18danh từĐồng nghĩa với Edwards syndrome
trisomy 21danh từSự hiện diện của ba bản sao của nhiễm sắc thể thứ 21 trong kiểu nhân
trisomy 22Chưa có nghĩa
trisomy 16Chưa có nghĩa
full trisomyChưa có nghĩa
tertiary trisomyChưa có nghĩa
secondary trisomyChưa có nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

AI