Nghĩa chính
- Sự hiện diện của ba bản sao, thay vì hai bản bình thường, của một nhiễm sắc thể cụ thể của sinh vậtdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The presence of three copies, instead of the normal two, of a particular chromosome of an organism.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- trisomyDạng gốc (base form)
- trisomiesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| trisomy Xdanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với triple X syndrome |
| trisomy 18danh từ | danh từ | Đồng nghĩa với Edwards syndrome |
| trisomy 21danh từ | danh từ | Sự hiện diện của ba bản sao của nhiễm sắc thể thứ 21 trong kiểu nhân |
| trisomy 22 | Chưa có nghĩa | |
| trisomy 16 | Chưa có nghĩa | |
| full trisomy | Chưa có nghĩa | |
| tertiary trisomy | Chưa có nghĩa | |
| secondary trisomy | Chưa có nghĩa |