Dịch

trisem

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với trimesterdanh từSynonym of trimester.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. trisemDạng gốc (base form)
  2. trisemsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

tri-sem“semester”

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI