Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
trisem
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với trimester
danh từ
Synonym of trimester.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
trisem
Dạng gốc
(base form)
trisem
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
tri-
+
sem
“semester”
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
trimester
Họ từ
(word family)
cùng gốc
trisem
trisem
e
Bao gồm ba semeia; trisemia
tính từ, danh từ
trisem
ic
Bao gồm ba morae
tính từ
AI
1
Đồng nghĩa với trimester
1
Đồng nghĩa với trimester
1
Đồng nghĩa với trimester