Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
trisemic
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Bao gồm ba morae
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Consisting of three morae.
Nguồn gốc
(etymology)
triseme
“a group of three morae or units of time”
+
-ic
AI
1
Bao gồm ba morae
1
Bao gồm ba morae
1
Bao gồm ba morae