Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
trisaturated
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Có ba axit béo bão hòa
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Having three saturated fatty acids
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
disaturated
monosaturated
Nguồn gốc
(etymology)
tri-
+
saturated
AI
1
Có ba axit béo bão hòa
1
Có ba axit béo bão hòa
1
Có ba axit béo bão hòa