Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
trirubidium
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Ba nguyên tử rubidi trong một hợp chất hóa học
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Three atoms of rubidium in a chemical compound.
Nguồn gốc
(etymology)
tri-
+
rubidium
AI
1
Ba nguyên tử rubidi trong một hợp chất hóa học
1
Ba nguyên tử rubidi trong một hợp chất hóa học
1
Ba nguyên tử rubidi trong một hợp chất hóa học