Dịch

triptych

C2danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Tam liên họadanh từA picture or series of pictures painted on three tablets connected by hinges.
  2. Bộ badanh từA group of three people or works, especially when considered representative of a particular field or theme.
  3. Phim ba màn hìnhdanh từA film or video sequence intended to be shown on a triple screen with the use of linked projectors.
  4. Bộ ba temdanh từA set of three se-tenant postage stamps that form a composite picture.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. triptychDạng gốc (base form)
  2. triptychsSố nhiều (plural)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Bộ ba
  1. Any set of three closely connected ideas or objects.

Ví dụ

  • , , Wemba, , “ ,” Youssou N’Dour Salif Keita.Như vậy, qua năm tháng, Papa Wemba, một người đàn ông chăm chỉ và hướng nội, đã trở thành hiện thân của “nhạc pop châu Phi”, tạo thành bộ ba cùng với Youssou N’Dour và Salif Keita.
  • Hanalei , Hanalei .Không nơi nào giống vịnh Hanalei, vùng nước được bảo vệ hình móng ngựa tuyệt đẹp, được bồi đắp bởi dòng chảy dày đặc của sông Hanalei và bao quanh bởi ba ngọn núi.
  • , .Cấu trúc của bức tranh tương tự như tam liên hoạ, với bảng trung tâm là hình ảnh con ngựa đang hấp hối và người phụ nữ cầm đèn.

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Hy Lạp cổτρίπτυχοςtríptukhos“consisting of three layers, threefold”

AI