Dịch

trippingly

trạng từ (adverb)

Nghĩa chính

  1. Trong tình trạng vấp ngã, hoặc trong khi vấp ngãtrạng từIn a tripping manner, or while tripping
  2. Theo cách sống động hoặc trôi chảytrạng từIn a manner that is lively or fluid.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. trippinglyDạng gốc (base form)
  2. more trippinglySo sánh hơn (comparative)
  3. most trippinglySo sánh nhất (superlative)

Nguồn gốc (etymology)

tripping-ly

  1. từ tiếng Anh trung đạitryppingly

Ví dụ

  • nói lưu loát
  • / / , / / , .
  • .

AI