Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
tripletail
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Các loài cá thuộc chi Lobotes
danh từ
Any fish of the genus Lobotes
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
tripletail
Dạng gốc
(base form)
tripletail
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
chobie
Nguồn gốc
(etymology)
triple
+
tail
AI
1
Các loài cá thuộc chi Lobotes
1
Các loài cá thuộc chi Lobotes
1
Các loài cá thuộc chi Lobotes