Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
triphosgene
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Hợp chất hữu cơ bis(trichloromethyl) cacbonat (CCl₃-O)₂CO được sử dụng trong tổng hợp hữu cơ
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The organic compound bis(trichloromethyl) carbonate (CCl₃-O)₂CO that is used in organic synthesis
Nguồn gốc
(etymology)
tri-
+
phosgene
AI
1
Hợp chất hữu cơ bis(trichloromethyl) cacbonat (CCl₃-O)₂CO được sử dụng trong tổng hợp hữu cơ
1
Hợp chất hữu cơ bis(trichloromethyl) cacbonat (CCl₃-O)₂CO được sử dụng trong tổng hợp hữu cơ
1
Hợp chất hữu cơ bis(trichloromethyl) cacbonat (CCl₃-O)₂CO được sử dụng trong tổng hợp hữu cơ