Dịch

phosgene

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Photgendanh từkhông đếm được (uncountable)carbonyl chloride

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. phosgeneDạng gốc (base form)
  2. phosgenesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

phosgene oximedanh từLoại vũ khí hóa học mạnh, đặc biệt là chất cây tầm ma, có công thức hóa học Cl₂CNOH

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Hy Lạp cổφῶςphôs“light”

Ví dụ

  • “‘ ’?” . . . “.”
  • , -276 . chlorine-based . , .

AI