Nghĩa chính
- Photgendanh từkhông đếm được (uncountable)carbonyl chloride
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- phosgeneDạng gốc (base form)
- phosgenesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| phosgene oximedanh từ | danh từ | Loại vũ khí hóa học mạnh, đặc biệt là chất cây tầm ma, có công thức hóa học Cl₂CNOH |
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Hy Lạp cổφῶςphôs“light”
Ví dụ
- “‘ ’?” . . . “.”
- , -276 . chlorine-based . , .
Họ từ (word family)
cùng gốc phosgene- diphosgeneEste trichloromethyl chloroformate có hàm lượng clo hóa cao được sử dụng trong tổng hợp hữu cơ và từng được sử dụng làm chất độc quân sựdanh từ
- phosgenicLiên quan đến phosgenetính từ
- thiophosgeneChất lỏng màu vàng có công thức hóa học CSCl₂, được sử dụng trong tổng hợp hữu cơdanh từ
- triphosgeneHợp chất hữu cơ bis(trichloromethyl) cacbonat (CCl₃-O)₂CO được sử dụng trong tổng hợp hữu cơdanh từ
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha