Dịch

trindle

danh từ (noun)động từ (verb)
/ˈtɹɪndl/

Nghĩa chính

Thêm 2 nghĩa
  1. Miếng gỗ, v.v., được đặt giữa các dây và bảng của một cuốn sách để làm phẳng trước khi cắtdanh từA piece of wood, etc., laid between the cords and boards of a book to flatten before cutting.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. trindleDạng gốc (base form)
  2. trindlesSố nhiều (plural)

2 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Động từ (verb) 1
Bánh xe
  1. Bánh xe, đặc biệt là xe cút kítA wheel, especially of a wheelbarrow.

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Nguồn gốc (etymology)

trend-le

  1. từ tiếng Anh trung đạitrindel“wheel, roller”
  2. từ tiếng Anh cổtryndel“circle, ring”
  3. từ tiếng German Tây nguyên thủy*trundil“ring, hoop”

AI