Dịch

trinaural

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Có kênh âm thanh thứ ba ngoài các kênh hai tai hoặc âm thanh nổitính từkhông so sánh (not comparable)Having a third audio channel in addition to the binaural or stereo channels.

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , "" — three-channel — . three-channel ?
  • . ? , , , . . , .

AI