trination
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Trong Giáo hội Công giáo, việc dâng Thánh lễ ba lần trong cùng một ngày bởi cùng một vị chủ tếdanh từkhông đếm được (uncountable)In the Catholic Church, the offering up of the Holy Sacrifice of the Mass three times on the same day by the same celebrant.
Họ từ (word family)
cùng gốc trinationTừ liên quan (related word)