Dịch

bination

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Trong Giáo hội Công giáo, việc dâng Thánh lễ hai lần trong cùng một ngày bởi cùng một vị chủ tếdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)In the Catholic Church, the offering up of the Holy Sacrifice of the Mass twice on the same day by the same celebrant.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. binationDạng gốc (base form)
  2. binationsSố nhiều (plural)

AI