Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
trimethylstannane
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Hợp chất organotin có thiếc liên kết với ba nhóm metyl
danh từ
không đếm được
(uncountable)
An organotin compound with tin bonded to three methyl groups.
Nguồn gốc
(etymology)
tri-
+
methyl
+
stannane
AI
1
Hợp chất organotin có thiếc liên kết với ba nhóm metyl
1
Hợp chất organotin có thiếc liên kết với ba nhóm metyl
1
Hợp chất organotin có thiếc liên kết với ba nhóm metyl