Nghĩa chính
- Trimethoprimdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A synthetic antibiotic used to treat malaria and respiratory and urinary infections (usually in conjunction with a sulphonamide).
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- trimethoprimDạng gốc (base form)
- trimethoprimsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| trimethoprim-sulfamethoxazoledanh từ | danh từ | Sự kết hợp giữa trimethoprim và sulfamethoxazole theo tỷ lệ 1 đến 5 |
| -primhậu tố | hậu tố | Dùng để tạo thành tên của các dẫn xuất trimethoprim có tác dụng ức chế dihydrofolate reductase và dùng làm chất kháng khuẩn |