trimethoxy
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Ba nhóm methoxy trong một phân tửdanh từkhông đếm được (uncountable)Three methoxy groups in a molecule
Họ từ (word family)
cùng gốc trimethoxy- trimethoxylatedĐược sửa đổi bằng cách bổ sung ba nhóm methoxyltính từ
- trimethoxyphenylCác dẫn xuất trimethoxy của nhóm phenyl (đặc biệt là 2,4,6-trimethoxyphenyl)danh từ
- trimethoxysilaneSiloxan đơn giản SiH(OCH₃)₃danh từ
- trimethoxyamphetamineCác loại thuốc thuộc họ thuốc gây ảo giác đồng phân, chất tương tự của cây xương rồng phenethylamine alkaloid mescalinedanh từ